LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 22/06/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
22
-
06
21
-
06
15
-
06
14
-
06
08
-
06
07
-
06
01
-
06
31
-
05
25
-
05
24
-
05
18
-
05
17
-
05
11
-
05
10
-
05
04
-
05
03
-
05
27
-
04
26
-
04
20
-
04
19
-
04
13
-
04
12
-
04
06
-
04
05
-
04
30
-
03
29
-
03
23
-
03
22
-
03
16
-
03
15
-
03
2412Y
8,0
Y
2,Đ
7Y
1,2,7,6
576
01119Đ355Y
9,5
2870
541102ĐĐ454Y
Đ,4
ĐĐ
4910Y
9,Đ
9Đ5691Y
0,2
8210Y
4,5
Y
4,Đ
925220
18953Y
1,9
25042
2898Y
8,4
Đ72559
4595Y
0,7
40Y
0,1
86
659Y
2,5
42085Y
1,6
919Y
1,3
3287839
93910Y
8,7
Đ0492
959Y
0,9
66951Đ6
438Đ6959178
66891Y
3,8
6ĐY
5,0
7684Y
9,1
Y
6,3,9
Y
0,2
92859427790
047Đ98ĐY
Đ,2
1
087875ĐĐ3Đ
1178090Y
5,3,3
2975ĐY
0,8
4Y
2,5
31738Đ8669
327Y
9,2
Y
5,1
333
3376Đ943Đ0
367ĐĐ91ĐY
7,0
477Y
6,3,5,8
91Đ
5275024Y
Đ,9
Đ
74796Đ06Đ0
7578010810
8775Y
7,7
300Đ
036755Y
8,Đ
7
07660247Đ
126235345
136659994
2261Y
1,6
091
5566688Đ0
576563560
586684113
616Đ26813
626067899
6760774Y
7,0
706714Y
2,2
Đ
7162530Y
2,7
81603Đ265
8460Đ74Y
7,5
856Y
8,6
Y
5,Đ
98
8667Y
1,Đ
Y
4,5
Đ
94656Đ95Đ
0253ĐY
Đ,0
3
065Đ9488
14591501
2159Y
0,7
27
275Đ2513
355Y
1,5
994
38558Đ44
46546673
565841Đ4
635Y
4,9
Y
3,3
5
69509982
73588707
77532852
885385Y
9,0
905357Y
1,3
97506450
004214Đ
0946712
174Y
8,4
60
1948321
2343782
2648574
4146884
4245305
4442113
4841885
534872Đ
5948136
60456Y
2,5
68499Y
7,3
7942Đ93
053697
103649
163438
203Y
3,5
5
4036Đ3
503247
513035
64372Đ
783Y
3,0
Đ
833Y
2,7
0
963393
15250
30280
34269
37241
3922Đ
72278
89231
98220
9923Đ
2518
800
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
2412YY7Y576
01119Đ355Y2870
541102ĐĐ454YĐĐ
4910Y9Đ5691Y
8210YY925220
18953Y25042
2898YĐ72559
4595Y40Y86
659Y42085Y
919Y3287839
93910YĐ0492
959Y66951Đ6
438Đ6959178
66891Y6ĐY
7684YYY
92859427790
047Đ98ĐY1
087875ĐĐ3Đ
1178090Y
2975ĐY4Y
31738Đ8669
327YY333
3376Đ943Đ0
367ĐĐ91ĐY
477Y91Đ
5275024YĐ
74796Đ06Đ0
7578010810
8775Y300Đ
036755Y7
07660247Đ
126235345
136659994
2261Y091
5566688Đ0
576563560
586684113
616Đ26813
626067899
6760774Y
706714YĐ
7162530Y
81603Đ265
8460Đ74Y
856YY98
8667YYĐ
94656Đ95Đ
0253ĐY3
065Đ9488
14591501
2159Y27
275Đ2513
355Y994
38558Đ44
46546673
565841Đ4
635YY5
69509982
73588707
77532852
885385Y
905357Y
97506450
004214Đ
0946712
174Y60
1948321
2343782
2648574
4146884
4245305
4442113
4841885
534872Đ
5948136
60456Y
68499Y
7942Đ93
053697
103649
163438
203Y5
4036Đ3
503247
513035
64372Đ
783YĐ
833Y0
963393
15250
30280
34269
37241
3922Đ
72278
89231
98220
9923Đ
2518
800

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ