LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

■Cập nhật ngày: 25/09/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
25
-
09
24
-
09
23
-
09
22
-
09
21
-
09
20
-
09
19
-
09
18
-
09
17
-
09
16
-
09
15
-
09
14
-
09
13
-
09
12
-
09
11
-
09
10
-
09
09
-
09
08
-
09
07
-
09
06
-
09
05
-
09
04
-
09
03
-
09
02
-
09
01
-
09
31
-
08
30
-
08
29
-
08
28
-
08
27
-
08
066507403
14514811
2844223
5945555
6543666
864Y
3,8
78
9549796
013550
023100
043399
093086
133163
313333
393293
5435Y
3,2
583505
633314
643461
683666
783877
903Y
7,9
9
993997
08290
18211
20222
21276
30247
342Y
1,3
35233
36239
38235
46274
47244
48284
50265
53217
69286
72277
79249
85253
94297
96299
0011
0310
0510
1011
1111
1211
1613
1713
2312
2412
2512
2912
3713
4118
4314
4417
4918
5511
6014
6216
6716
7013
7417
7617
7717
8013
8818
8915
9219
9719
070
150
190
220
260
270
320
330
400
420
450
510
520
560
570
610
660
710
730
750
810
820
830
840
870
910
930
980
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
066507403
14514811
2844223
5945555
6543666
864Y78
9549796
013550
023100
043399
093086
133163
313333
393293
5435Y
583505
633314
643461
683666
783877
903Y9
993997
08290
18211
20222
21276
30247
342Y
35233
36239
38235
46274
47244
48284
50265
53217
69286
72277
79249
85253
94297
96299
0011
0310
0510
1011
1111
1211
1613
1713
2312
2412
2512
2912
3713
4118
4314
4417
4918
5511
6014
6216
6716
7013
7417
7617
7717
8013
8818
8915
9219
9719
070
150
190
220
260
270
320
330
400
420
450
510
520
560
570
610
660
710
730
750
810
820
830
840
870
910
930
980

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ