LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Đà Nẵng mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 24/06/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
24
-
06
20
-
06
17
-
06
13
-
06
10
-
06
06
-
06
03
-
06
30
-
05
27
-
05
23
-
05
20
-
05
16
-
05
13
-
05
09
-
05
06
-
05
02
-
05
29
-
04
25
-
04
22
-
04
18
-
04
15
-
04
11
-
04
08
-
04
04
-
04
01
-
04
28
-
03
25
-
03
21
-
03
18
-
03
14
-
03
891248Y
2,Đ
Y
2,5
033490
4911364Y
0,0
864Y
4,2
4
021021039Y
8,3
Y
3,0
4
3510Y
5,0
0036ĐĐ97
089096261Y
3,6
5
119843907189
1891ĐY
5,0
7Đ1Đ2
2399683923Y
0,9
559189Đ1ĐĐ1Đ
599453885114
058Đ24Y
9,2
41Đ
298602Y
0,5,6
56
368018Đ2Y
1,9
1
388081083Đ1
468Y
2,0
844Đ45
6689Y
6,6
Đ76Y
9,9
758Đ6Y
Đ,3
7043
0472523159
067588Đ608
097Đ4Đ6190
127551Đ462
227051Y
4,0
43
247Y
2,1
Y
8,0
Đ42
28786Đ2Đ77
3975Y
5,7
5Y
7,2
0
4179669974
47790Y
3,Đ
789
48725680Y
1,5
5478Đ58795
71770Y
0,8
514
797235Y
Đ,0
Y
6,3
81747ĐY
Đ,0
42
9071291Y
4,6
1
006798683
146Y
5,3
6723
176079Y
3,2
7
376282311
406361997
426781884
44631460Đ
456983088
506Y
9,7
7442
676159786
846Đ80429
876342294
916Y
9,8
1168
946650Y
0,4
8
1558Y
2,1
07
255336Y
8,2
30598Y
7,8
7
43557042
56563957
61595971
6355Y
5,0
7Đ
705ĐĐĐ02
725Y
8,Đ
046
7852Y
0,6
Y
2,0
805752Đ9
8555Y
Đ,6
11
8856Đ6Y
7,5
965Đ3193
9951ĐĐĐ2
0346410
2740907
3443705
5148855
5245153
6043Y
8,4
Đ
6245143
6449459
7341784
7446405
824Đ092
834Đ403
924Đ681
93473Y
2,4
954Đ747
01369Đ
10366Đ
193931
20325Đ
2136Đ2
32328Đ
533643
583426
653ĐĐ1
683212
6939Đ6
763212
132Đ4
16261
26257
33282
57234
77208
86239
9721Đ
98206
0710
311Đ
Xổ số kiến thiết Đà Nẵng mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
891248YY033490
4911364Y864Y4
021021039YY4
3510Y0036ĐĐ97
089096261Y5
119843907189
1891ĐY7Đ1Đ2
2399683923Y
559189Đ1ĐĐ1Đ
599453885114
058Đ24Y41Đ
298602Y56
368018Đ2Y1
388081083Đ1
468Y844Đ45
6689YĐ76Y
758Đ6Y7043
0472523159
067588Đ608
097Đ4Đ6190
127551Đ462
227051Y43
247YYĐ42
28786Đ2Đ77
3975Y5Y0
4179669974
47790Y789
48725680Y
5478Đ58795
71770Y514
797235YY
81747ĐY42
9071291Y1
006798683
146Y6723
176079Y7
376282311
406361997
426781884
44631460Đ
456983088
506Y7442
676159786
846Đ80429
876342294
916Y1168
946650Y8
1558Y07
255336Y
30598Y7
43557042
56563957
61595971
6355Y7Đ
705ĐĐĐ02
725Y046
7852YY
805752Đ9
8555Y11
8856Đ6Y
965Đ3193
9951ĐĐĐ2
0346410
2740907
3443705
5148855
5245153
6043YĐ
6245143
6449459
7341784
7446405
824Đ092
834Đ403
924Đ681
93473Y
954Đ747
01369Đ
10366Đ
193931
20325Đ
2136Đ2
32328Đ
533643
583426
653ĐĐ1
683212
6939Đ6
763212
132Đ4
16261
26257
33282
57234
77208
86239
9721Đ
98206
0710
311Đ

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ