LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

■Cập nhật ngày: 23/09/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
23
-
09
16
-
09
09
-
09
02
-
09
26
-
08
19
-
08
12
-
08
05
-
08
29
-
07
22
-
07
15
-
07
08
-
07
01
-
07
24
-
06
17
-
06
10
-
06
03
-
06
27
-
05
20
-
05
13
-
05
06
-
05
29
-
04
22
-
04
15
-
04
08
-
04
01
-
04
25
-
03
18
-
03
11
-
03
04
-
03
3111Đ914930Đ76Đ
3511Y
5,8
2072Y
9,Đ
94Đ
04105Đ30Đ12340
4410101217Y
3,8
Y
6,1
481043Y
2,5
3Y
0,Đ
166
7510118Y
2,1
Y
4,6
1Y
5,9
549751931221
68947Đ54Đ797
068Y
2,0,7
99126
118Đ927Y
6,4
3Đ
45812971743
618Y
4,8
Y
2,6
Y
9,6
ĐĐ
7080Đ584361
8480Đ864576
03726Đ2264
23767Y
1,2
805
2775894166
287077Y
0,3
38
36749Đ75Y
6,6
4079Đ3Đ804
5274928141
56785025ĐĐ
6279Đ6Y
8,7
12
8379305004
9576204422
9673540051
9979Y
Đ,6
0081
016479194
056Đ9Đ3ĐĐ
096876797
1262448Y
5,9
136Đ96966
146220853
156443Đ5Đ
226133298
256914765
296940Y
0,8
1
306210508
3864916Đ3
476817030
496Y
9,1
7Đ3Đ
5866267Đ2
5969647Y
6,4
656266371
716868568
726074455
746116853
776Đ8Đ089
91660Y
5,8
8Đ
946Y
0,Đ
ĐĐ08
0755Đ474
185Đ8440
195195Y
6,5
435Y
2,8
Y
9,6
1
53513933
55589850
6352Đ3Đ0
66507255
67528588
73529933
76549154
79581596
81549Đ98
905Y
2,Đ
172
935Đ33Y
1,7
985682Đ4
0846016
1044667
1749Đ38
204Y
9,6
96
2643411
57416ĐĐ
64414Y
3,4
6946244
7840ĐĐ0
8245456
8541Y
9,9
7
874Y
8,0
30
8942232
023500
163369
243197
33371Đ
343455
423649
6036Đ1
803865
86367Đ
92338Đ
9732Y
5,1
00247
32208
37241
39220
41229
46232
502ĐĐ
88203
2111
5114
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
3111Đ914930Đ76Đ
3511Y2072Y94Đ
04105Đ30Đ12340
4410101217YY
481043Y3Y166
7510118YY1Y
549751931221
68947Đ54Đ797
068Y99126
118Đ927Y3Đ
45812971743
618YYYĐĐ
7080Đ584361
8480Đ864576
03726Đ2264
23767Y805
2775894166
287077Y38
36749Đ75Y
4079Đ3Đ804
5274928141
56785025ĐĐ
6279Đ6Y12
8379305004
9576204422
9673540051
9979Y0081
016479194
056Đ9Đ3ĐĐ
096876797
1262448Y
136Đ96966
146220853
156443Đ5Đ
226133298
256914765
296940Y1
306210508
3864916Đ3
476817030
496Y7Đ3Đ
5866267Đ2
5969647Y
656266371
716868568
726074455
746116853
776Đ8Đ089
91660Y8Đ
946YĐĐ08
0755Đ474
185Đ8440
195195Y
435YY1
53513933
55589850
6352Đ3Đ0
66507255
67528588
73529933
76549154
79581596
81549Đ98
905Y172
935Đ33Y
985682Đ4
0846016
1044667
1749Đ38
204Y96
2643411
57416ĐĐ
64414Y
6946244
7840ĐĐ0
8245456
8541Y7
874Y30
8942232
023500
163369
243197
33371Đ
343455
423649
6036Đ1
803865
86367Đ
92338Đ
9732Y
00247
32208
37241
39220
41229
46232
502ĐĐ
88203
2111
5114

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ